Đại Cát

Lịch âm ngày 11 tháng 12 năm 2002

Thứ Tư, 11/12/2002 dương lịch là ngày 8 tháng Mười Một năm Nhâm Ngọ — ngày Quý Sửu, tháng Nhâm Tý.

11/12/2002
DƯƠNG LỊCH11Thứ Tư
Tháng 12/2002
ÂM LỊCH8Tháng Mười Một (đủ)
Năm Nhâm Ngọ
Ngày tốt · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày
Quý Sửu
Nạp âm
Tang Đố Mộc
Tháng / Năm
Nhâm Tý / Nhâm Ngọ
Tiết khí
Đại tuyết — tuyết dày
Tuổi xung
Ất Mùi, Tân Mùi, Đinh Hợi, Đinh Tỵ

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng cát: Cát thắng Hung, theo việc nên làm. Sao tốt: Lục Hợp, Thiên Ân. Sao xấu: —.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Bắc — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Trừ

Tốt nói chung, hợp giải trừ, chữa bệnh, dọn dẹp.

Sao Chẩn (Thủy) — Tốt

Thăng tiến, tăng tài lộc, buôn bán phát tài; cưới hỏi và an táng đều tốt.

Thần trực ngày: Thiên Đức

Ngày 11/12 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 11/12 →

Lịch tháng 12/2002

T2T3T4T5T6T7CN
127
22832941/1152637485
96107118129131014111512
161317141815/111916201721182219
2320242125222623272428252926
30273128

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 11/12/2002 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 11 tháng 12 năm 2002 dương lịch là ngày 8 tháng Mười Một năm Nhâm Ngọ âm lịch, tức ngày Quý Sửu, tháng Nhâm Tý.
Ngày 11/12/2002 là ngày tốt hay xấu?
Ngày tốt (hoàng đạo). Trực Trừ, sao Chẩn. Nên: Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Tắm gội, Cắt tóc, Chữa bệnh. Không nên: Không kỵ việc gì.
Giờ hoàng đạo ngày 11/12/2002 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)