Đại Cát

Lịch âm ngày 6 tháng 12 năm 2002

Thứ Sáu, 6/12/2002 dương lịch là ngày 3 tháng Mười Một năm Nhâm Ngọ — ngày Mậu Thân, tháng Nhâm Tý.

6/12/2002
DƯƠNG LỊCH6Thứ Sáu
Tháng 12/2002
ÂM LỊCH3Tháng Mười Một (đủ)
Năm Nhâm Ngọ
Ngày tốt · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày
Mậu Thân
Nạp âm
Đại Dịch Thổ
Tháng / Năm
Nhâm Tý / Nhâm Ngọ
Tiết khí
Tiểu tuyết — tuyết xuất hiện ở một số nơi
Tuổi xung
Canh Dần, Giáp Dần

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: —. Sao xấu: Nguyệt Hại, Kiếp Sát, Tam Nương Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Bắc — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Thu

Tốt cho thu hoạch. Kỵ khởi công, xuất hành, an táng.

Sao Quỷ (Kim) — Xấu

Bất lợi cho xây nhà, cưới hỏi; riêng mai táng tốt.

Thần trực ngày: Thiên Hình

Lịch tháng 12/2002

T2T3T4T5T6T7CN
127
22832941/1152637485
96107118129131014111512
161317141815/111916201721182219
2320242125222623272428252926
30273128

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 6/12/2002 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 6 tháng 12 năm 2002 dương lịch là ngày 3 tháng Mười Một năm Nhâm Ngọ âm lịch, tức ngày Mậu Thân, tháng Nhâm Tý.
Ngày 6/12/2002 là ngày tốt hay xấu?
Ngày tốt (hoàng đạo). Trực Thu, sao Quỷ. Nên: Bắt giữ. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 6/12/2002 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)