Đại Cát

Lịch âm ngày 11 tháng 12 năm 2064

Thứ Năm, 11/12/2064 dương lịch là ngày 4 tháng Mười Một năm Giáp Thân — ngày Kỷ Mão, tháng Bính Tý.

11/12/2064
DƯƠNG LỊCH11Thứ Năm
Tháng 12/2064
ÂM LỊCH4Tháng Mười Một (đủ)
Năm Giáp Thân
Ngày bình thường · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày
Kỷ Mão
Nạp âm
Thành Đầu Thổ
Tháng / Năm
Bính Tý / Giáp Thân
Tiết khí
Đại tuyết — tuyết dày
Tuổi xung
Tân Dậu, Ất Dậu

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Thân15h–17h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung thứ: Hung thắng Cát, nên thận trọng. Sao tốt: Tuế Đức Hợp, Thiên Ân. Sao xấu: Nguyệt Hình, Thiên Lại.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây — nên tránh.

Trực và sao

Trực Bình

Tốt cho mọi việc.

Sao Tỉnh (Mộc) — Tốt

Tốt cho xây nhà, thi cử, công danh, cưới hỏi. Kỵ an táng.

Thần trực ngày: Ngọc Đường

Ngày 11/12 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 11/12 →

Lịch tháng 12/2064

T2T3T4T5T6T7CN
123224325426527628729
81/1192103114125136147
15816917101811191220132114
2215/11231624172518261927202821
292230233124

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 11/12/2064 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 11 tháng 12 năm 2064 dương lịch là ngày 4 tháng Mười Một năm Giáp Thân âm lịch, tức ngày Kỷ Mão, tháng Bính Tý.
Ngày 11/12/2064 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường (hoàng đạo). Trực Bình, sao Tỉnh. Nên: Sửa đường, Nhập trạch, Đàm ân, Cứu tế. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 11/12/2064 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Dậu (17h–19h)