Đại Cát

Lịch âm tháng 11 năm 2064

Tháng 11/2064 dương lịch bắt đầu từ ngày 23/9 âm lịch và kết thúc ngày 22/10 âm lịch (năm Giáp Thân).

T2T3T4T5T6T7CN
123224
32542652762872983091/10
102113124135146157168
179181019112012211322142315/10
2416251726182719282029213022

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 11/2064

Xem ngày tốt tháng 11/2064

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 11/2064

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/11Thứ Bảy23/9Kỷ HợiNgày tốt
2/11Chủ Nhật24/9Canh TýNgày bình thường
3/11Thứ Hai25/9Tân SửuNgày xấu
4/11Thứ Ba26/9Nhâm DầnNgày bình thường
5/11Thứ Tư27/9Quý MãoNgày xấu
6/11Thứ Năm28/9Giáp ThìnNgày xấu
7/11Thứ Sáu29/9Ất TỵNgày xấu
8/11Thứ Bảy30/9Bính NgọNgày xấu
9/11Chủ Nhật1/10Đinh MùiNgày tốt
10/11Thứ Hai2/10Mậu ThânNgày bình thường
11/11Thứ Ba3/10Kỷ DậuNgày xấu
12/11Thứ Tư4/10Canh TuấtNgày bình thường
13/11Thứ Năm5/10Tân HợiNgày bình thường
14/11Thứ Sáu6/10Nhâm TýNgày xấu
15/11Thứ Bảy7/10Quý SửuNgày tốt
16/11Chủ Nhật8/10Giáp DầnNgày bình thường
17/11Thứ Hai9/10Ất MãoNgày xấu
18/11Thứ Ba10/10Bính ThìnNgày bình thường
19/11Thứ Tư11/10Đinh TỵNgày xấu
20/11Thứ Năm12/10Mậu NgọNgày tốt
21/11Thứ Sáu13/10Kỷ MùiNgày tốt
22/11Thứ Bảy14/10Canh ThânNgày bình thường
23/11Chủ Nhật15/10Tân DậuNgày xấu
24/11Thứ Hai16/10Nhâm TuấtNgày bình thường
25/11Thứ Ba17/10Quý HợiNgày bình thường
26/11Thứ Tư18/10Giáp TýNgày xấu
27/11Thứ Năm19/10Ất SửuNgày tốt
28/11Thứ Sáu20/10Bính DầnNgày bình thường
29/11Thứ Bảy21/10Đinh MãoNgày xấu
30/11Chủ Nhật22/10Mậu ThìnNgày bình thường