Đại Cát

Lịch âm ngày 11 tháng 12 năm 2097

Thứ Tư, 11/12/2097 dương lịch là ngày 8 tháng Mười Một năm Đinh Tỵ — ngày Nhâm Thân, tháng Nhâm Tý.

11/12/2097
DƯƠNG LỊCH11Thứ Tư
Tháng 12/2097
ÂM LỊCH8Tháng Mười Một (thiếu)
Năm Đinh Tỵ
Ngày tốt · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày
Nhâm Thân
Nạp âm
Kiếm Phong Kim
Tháng / Năm
Nhâm Tý / Đinh Tỵ
Tiết khí
Đại tuyết — tuyết dày
Tuổi xung
Bính Dần, Canh Dần, Bính Thân

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng cát: Cát thắng Hung, theo việc nên làm. Sao tốt: Tuế Đức, Nguyệt Đức, Tam Hợp, Thiên Hỷ. Sao xấu: —.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Thành

Tốt cho xuất hành, cưới hỏi, khai trương. Xấu cho kiện cáo, tranh chấp.

Sao Cơ (Thủy) — Tốt

Tương lai sáng sủa, nhà cửa khang trang, thịnh vượng.

Thần trực ngày: Thanh Long

Ngày 11/12 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 11/12 →

Lịch tháng 12/2097

T2T3T4T5T6T7CN
128
22933041/1152637485
96107118129131014111512
161317141815/111916201721182219
2320242125222623272428252926
30273128

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 11/12/2097 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 11 tháng 12 năm 2097 dương lịch là ngày 8 tháng Mười Một năm Đinh Tỵ âm lịch, tức ngày Nhâm Thân, tháng Nhâm Tý.
Ngày 11/12/2097 là ngày tốt hay xấu?
Ngày tốt (hoàng đạo). Trực Thành, sao Cơ. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng. Không nên: Săn bắn, Đánh cá.
Giờ hoàng đạo ngày 11/12/2097 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)