Đại Cát

Lịch âm tháng 1 năm 2098

Tháng 1/2098 dương lịch bắt đầu từ ngày 29/11 âm lịch và kết thúc ngày 30/12 âm lịch (năm Đinh Tỵ).

T2T3T4T5T6T7CN
12921/12324354
6576879810911101211
1312141315141615/12171618171918
2019212022212322242325242625
27262827292830293130

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 1/2098

Xem ngày tốt tháng 1/2098

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 1/2098

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/1Thứ Tư29/11Quý TỵNgày xấu
2/1Thứ Năm1/12Giáp NgọNgày xấu
3/1Thứ Sáu2/12Ất MùiNgày xấu
4/1Thứ Bảy3/12Bính ThânNgày bình thường
5/1Chủ Nhật4/12Đinh DậuNgày xấu
6/1Thứ Hai5/12Mậu TuấtNgày bình thường
7/1Thứ Ba6/12Kỷ HợiNgày tốt
8/1Thứ Tư7/12Canh TýNgày bình thường
9/1Thứ Năm8/12Tân SửuNgày xấu
10/1Thứ Sáu9/12Nhâm DầnNgày bình thường
11/1Thứ Bảy10/12Quý MãoNgày tốt
12/1Chủ Nhật11/12Giáp ThìnNgày xấu
13/1Thứ Hai12/12Ất TỵNgày tốt
14/1Thứ Ba13/12Bính NgọNgày xấu
15/1Thứ Tư14/12Đinh MùiNgày xấu
16/1Thứ Năm15/12Mậu ThânNgày bình thường
17/1Thứ Sáu16/12Kỷ DậuNgày xấu
18/1Thứ Bảy17/12Canh TuấtNgày bình thường
19/1Chủ Nhật18/12Tân HợiNgày tốt
20/1Thứ Hai19/12Nhâm TýNgày bình thường
21/1Thứ Ba20/12Quý SửuNgày xấu
22/1Thứ Tư21/12Giáp DầnNgày bình thường
23/1Thứ Năm22/12Ất MãoNgày tốt
24/1Thứ Sáu23/12Bính ThìnNgày xấu
25/1Thứ Bảy24/12Đinh TỵNgày xấu
26/1Chủ Nhật25/12Mậu NgọNgày bình thường
27/1Thứ Hai26/12Kỷ MùiNgày xấu
28/1Thứ Ba27/12Canh ThânNgày bình thường
29/1Thứ Tư28/12Tân DậuNgày xấu
30/1Thứ Năm29/12Nhâm TuấtNgày bình thường
31/1Thứ Sáu30/12Quý HợiNgày tốt