Đại Cát

Lịch âm ngày 13 tháng 12 năm 2097

Thứ Sáu, 13/12/2097 dương lịch là ngày 10 tháng Mười Một năm Đinh Tỵ — ngày Giáp Tuất, tháng Nhâm Tý.

13/12/2097
DƯƠNG LỊCH13Thứ Sáu
Tháng 12/2097
ÂM LỊCH10Tháng Mười Một (thiếu)
Năm Đinh Tỵ
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Giáp Tuất
Nạp âm
Sơn Đầu Hỏa
Tháng / Năm
Nhâm Tý / Đinh Tỵ
Tiết khí
Đại tuyết — tuyết dày
Tuổi xung
Nhâm Thìn, Canh Thìn, Canh Tuất

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: Tứ Tướng, Nguyệt Ân. Sao xấu: Vãng Vong.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Khai

Tốt mọi việc, trừ động thổ, an táng.

Sao Ngưu (Kim) — Xấu

Cưới hỏi, kinh doanh bất lợi, hao tổn sức lực và tài sản.

Thần trực ngày: Thiên Hình

Ngày 13/12 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 13/12 →

Lịch tháng 12/2097

T2T3T4T5T6T7CN
128
22933041/1152637485
96107118129131014111512
161317141815/111916201721182219
2320242125222623272428252926
30273128

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 13/12/2097 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 13 tháng 12 năm 2097 dương lịch là ngày 10 tháng Mười Một năm Đinh Tỵ âm lịch, tức ngày Giáp Tuất, tháng Nhâm Tý.
Ngày 13/12/2097 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Khai, sao Ngưu. Nên: Cúng tế, Kết hôn, Yến tiệc, Xây dựng, Nhập học, Dựng cột, gác đòn. Không nên: Xuất hành, Cưới hỏi, Chữa bệnh, Làm giấy tờ, Nhậm chức, Nhận người.
Giờ hoàng đạo ngày 13/12/2097 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h)