Đại Cát

Lịch âm tháng 12 năm 2097

Tháng 12/2097 dương lịch bắt đầu từ ngày 28/10 âm lịch và kết thúc ngày 28/11 âm lịch (năm Đinh Tỵ).

T2T3T4T5T6T7CN
128
22933041/1152637485
96107118129131014111512
161317141815/111916201721182219
2320242125222623272428252926
30273128

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 12/2097

Xem ngày tốt tháng 12/2097

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 12/2097

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/12Chủ Nhật28/10Nhâm TuấtNgày bình thường
2/12Thứ Hai29/10Quý HợiNgày bình thường
3/12Thứ Ba30/10Giáp TýNgày xấu
4/12Thứ Tư1/11Ất SửuNgày tốt
5/12Thứ Năm2/11Bính DầnNgày xấu
6/12Thứ Sáu3/11Đinh MãoNgày bình thường
7/12Thứ Bảy4/11Mậu ThìnNgày bình thường
8/12Chủ Nhật5/11Kỷ TỵNgày xấu
9/12Thứ Hai6/11Canh NgọNgày xấu
10/12Thứ Ba7/11Tân MùiNgày xấu
11/12Thứ Tư8/11Nhâm ThânNgày tốt
12/12Thứ Năm9/11Quý DậuNgày tốt
13/12Thứ Sáu10/11Giáp TuấtNgày bình thường
14/12Thứ Bảy11/11Ất HợiNgày xấu
15/12Chủ Nhật12/11Bính TýNgày bình thường
16/12Thứ Hai13/11Đinh SửuNgày tốt
17/12Thứ Ba14/11Mậu DầnNgày xấu
18/12Thứ Tư15/11Kỷ MãoNgày bình thường
19/12Thứ Năm16/11Canh ThìnNgày bình thường
20/12Thứ Sáu17/11Tân TỵNgày xấu
21/12Thứ Bảy18/11Nhâm NgọNgày xấu
22/12Chủ Nhật19/11Quý MùiNgày xấu
23/12Thứ Hai20/11Giáp ThânNgày tốt
24/12Thứ Ba21/11Ất DậuNgày tốt
25/12Thứ Tư22/11Bính TuấtNgày bình thường
26/12Thứ Năm23/11Đinh HợiNgày xấu
27/12Thứ Sáu24/11Mậu TýNgày bình thường
28/12Thứ Bảy25/11Kỷ SửuNgày tốt
29/12Chủ Nhật26/11Canh DầnNgày xấu
30/12Thứ Hai27/11Tân MãoNgày bình thường
31/12Thứ Ba28/11Nhâm ThìnNgày bình thường