Đại Cát

Lịch âm ngày 11 tháng 2 năm 1975

Thứ Ba, 11/2/1975 dương lịch là ngày 1 tháng Giêng năm Ất Mão — ngày Mậu Tý, tháng Mậu Dần.

11/2/1975
DƯƠNG LỊCH11Thứ Ba
Tháng 2/1975
ÂM LỊCH1Tháng Giêng (đủ)
Năm Ất Mão
Ngày tốt · Hoàng đạo
Hôm nay
Tết nguyên đán - Mùng một
Ngày
Mậu Tý
Nạp âm
Tích Lịch Hỏa
Tháng / Năm
Mậu Dần / Ất Mão
Tiết khí
Lập xuân — bắt đầu mùa xuân
Tuổi xung
Bính Ngọ, Giáp Ngọ

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: —. Sao xấu: Tai Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Bắc — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Khai

Tốt mọi việc, trừ động thổ, an táng.

Sao Dực (Hỏa) — Tốt

Vượng tài lộc, con cháu giàu sang; xây dựng, cưới hỏi cát lợi.

Thần trực ngày: Thanh Long

Văn khấn cho ngày này

Ngày 11/2 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 11/2 →

Lịch tháng 2/1975

T2T3T4T5T6T7CN
121222
323424525626727828929
1030111/1122133144155166
1771881992010211122122313
24142515/1261627172818

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 11/2/1975 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 11 tháng 2 năm 1975 dương lịch là ngày 1 tháng Giêng năm Ất Mão âm lịch, tức ngày Mậu Tý, tháng Mậu Dần.
Ngày 11/2/1975 là ngày tốt hay xấu?
Ngày tốt (hoàng đạo). Trực Khai, sao Dực. Nên: Cúng tế, Nhập học, Đàm ân, Cứu tế. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 11/2/1975 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h)