Đại Cát

Lịch âm tháng 3 năm 1975

Tháng 3/1975 dương lịch bắt đầu từ ngày 19/1 âm lịch và kết thúc ngày 19/2 âm lịch (năm Ất Mão).

T2T3T4T5T6T7CN
119220
321422523624725826927
102811291230131/2142153164
17518619720821922102311
2412251326142715/2281629173018
3119

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 3/1975

Xem ngày tốt tháng 3/1975

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 3/1975

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/3Thứ Bảy19/1Bính NgọNgày xấu
2/3Chủ Nhật20/1Đinh MùiNgày tốt
3/3Thứ Hai21/1Mậu ThânNgày xấu
4/3Thứ Ba22/1Kỷ DậuNgày xấu
5/3Thứ Tư23/1Canh TuấtNgày bình thường
6/3Thứ Năm24/1Tân HợiNgày xấu
7/3Thứ Sáu25/1Nhâm TýNgày bình thường
8/3Thứ Bảy26/1Quý SửuNgày tốt
9/3Chủ Nhật27/1Giáp DầnNgày bình thường
10/3Thứ Hai28/1Ất MãoNgày xấu
11/3Thứ Ba29/1Bính ThìnNgày bình thường
12/3Thứ Tư30/1Đinh TỵNgày tốt
13/3Thứ Năm1/2Mậu NgọNgày bình thường
14/3Thứ Sáu2/2Kỷ MùiNgày tốt
15/3Thứ Bảy3/2Canh ThânNgày xấu
16/3Chủ Nhật4/2Tân DậuNgày xấu
17/3Thứ Hai5/2Nhâm TuấtNgày bình thường
18/3Thứ Ba6/2Quý HợiNgày xấu
19/3Thứ Tư7/2Giáp TýNgày bình thường
20/3Thứ Năm8/2Ất SửuNgày xấu
21/3Thứ Sáu9/2Bính DầnNgày tốt
22/3Thứ Bảy10/2Đinh MãoNgày tốt
23/3Chủ Nhật11/2Mậu ThìnNgày bình thường
24/3Thứ Hai12/2Kỷ TỵNgày xấu
25/3Thứ Ba13/2Canh NgọNgày bình thường
26/3Thứ Tư14/2Tân MùiNgày tốt
27/3Thứ Năm15/2Nhâm ThânNgày xấu
28/3Thứ Sáu16/2Quý DậuNgày xấu
29/3Thứ Bảy17/2Giáp TuấtNgày bình thường
30/3Chủ Nhật18/2Ất HợiNgày xấu
31/3Thứ Hai19/2Bính TýNgày bình thường