Đại Cát

Lịch âm ngày 7 tháng 2 năm 1975

Thứ Sáu, 7/2/1975 dương lịch là ngày 27 tháng Chạp năm Giáp Dần — ngày Giáp Thân, tháng Đinh Sửu.

7/2/1975
DƯƠNG LỊCH7Thứ Sáu
Tháng 2/1975
ÂM LỊCH27Tháng Chạp (đủ)
Năm Giáp Dần
Ngày xấu
Hôm nay
Ngày
Giáp Thân
Nạp âm
Tuyền Trung Thủy
Tháng / Năm
Đinh Sửu / Giáp Dần
Tiết khí
Lập xuân — bắt đầu mùa xuân
Tuổi xung
Mậu Dần, Bính Dần, Canh Ngọ, Canh Tý

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Hạ: Hung lại gặp Hung, nên tránh việc lớn. Sao tốt: Tuế Đức. Sao xấu: Tuế Phá, Nguyệt Phá, Tam Nương Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Phá

Xấu cho mọi việc, riêng chữa bệnh, dỡ nhà cũ, phá bỏ đồ cũ là tốt.

Sao Quỷ (Kim) — Xấu

Bất lợi cho xây nhà, cưới hỏi; riêng mai táng tốt.

Thần trực ngày: Thiên Lao

Ngày 7/2 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 7/2 →

Lịch tháng 2/1975

T2T3T4T5T6T7CN
121222
323424525626727828929
1030111/1122133144155166
1771881992010211122122313
24142515/1261627172818

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 7/2/1975 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 7 tháng 2 năm 1975 dương lịch là ngày 27 tháng Chạp năm Giáp Dần âm lịch, tức ngày Giáp Thân, tháng Đinh Sửu.
Ngày 7/2/1975 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu. Trực Phá, sao Quỷ. Nên: Chữa bệnh, Phá dỡ, Nhập trạch. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 7/2/1975 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)