Đại Cát

Lịch âm ngày 11 tháng 3 năm 1912

Thứ Hai, 11/3/1912 dương lịch là ngày 23 tháng Giêng năm Nhâm Tý — ngày Bính Tuất, tháng Nhâm Dần.

11/3/1912
DƯƠNG LỊCH11Thứ Hai
Tháng 3/1912
ÂM LỊCH23Tháng Giêng (đủ)
Năm Nhâm Tý
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Bính Tuất
Nạp âm
Ốc Thượng Thổ
Tháng / Năm
Nhâm Dần / Nhâm Tý
Tiết khí
Kinh trập — sâu nở
Tuổi xung
Mậu Thìn, Nhâm Thìn, Nhâm Ngọ, Nhâm Tý

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung thứ: Hung thắng Cát, nên thận trọng. Sao tốt: Lục Hợp, Tứ Tướng. Sao xấu: Nguyệt Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Nguy

Mọi việc đều nên thận trọng.

Sao Tâm (Thái Âm) — Xấu

Làm ăn dễ thua lỗ, hôn nhân bất lợi, dễ thị phi kiện tụng.

Thần trực ngày: Thiên Lao

Ngày 11/3 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 11/3 →

Lịch tháng 3/1912

T2T3T4T5T6T7CN
113214315/1
4165176187198209211022
1123122413251426152716281729
1830191/2202213224235246
2572682792810291130123113

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 11/3/1912 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 11 tháng 3 năm 1912 dương lịch là ngày 23 tháng Giêng năm Nhâm Tý âm lịch, tức ngày Bính Tuất, tháng Nhâm Dần.
Ngày 11/3/1912 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Nguy, sao Tâm. Nên: Cúng tế. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 11/3/1912 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h)