Đại Cát

Lịch âm ngày 29 tháng 3 năm 1912

Thứ Sáu, 29/3/1912 dương lịch là ngày 11 tháng Hai năm Nhâm Tý — ngày Giáp Thìn, tháng Quý Mão.

29/3/1912
DƯƠNG LỊCH29Thứ Sáu
Tháng 3/1912
ÂM LỊCH11Tháng Hai (thiếu)
Năm Nhâm Tý
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Giáp Thìn
Nạp âm
Phúc Đăng Hỏa
Tháng / Năm
Quý Mão / Nhâm Tý
Tiết khí
Xuân phân — giữa mùa xuân
Tuổi xung
Nhâm Tuất, Canh Tuất, Canh Thìn

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: Nguyệt Đức. Sao xấu: Nguyệt Hại, Dương Công Kỵ.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Trừ

Tốt nói chung, hợp giải trừ, chữa bệnh, dọn dẹp.

Sao Quỷ (Kim) — Xấu

Bất lợi cho xây nhà, cưới hỏi; riêng mai táng tốt.

Thần trực ngày: Thiên Hình

Ngày 29/3 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 29/3 →

Lịch tháng 3/1912

T2T3T4T5T6T7CN
113214315/1
4165176187198209211022
1123122413251426152716281729
1830191/2202213224235246
2572682792810291130123113

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 29/3/1912 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 29 tháng 3 năm 1912 dương lịch là ngày 11 tháng Hai năm Nhâm Tý âm lịch, tức ngày Giáp Thìn, tháng Quý Mão.
Ngày 29/3/1912 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Trừ, sao Quỷ. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Tắm gội. Không nên: Nhận người, Kinh doanh, Khai trương, Lập hợp đồng, Nhập tài, Sửa sang nhà.
Giờ hoàng đạo ngày 29/3/1912 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h)