Đại Cát

Lịch âm tháng 4 năm 1912

Tháng 4/1912 dương lịch bắt đầu từ ngày 14/2 âm lịch và kết thúc ngày 14/3 âm lịch (năm Nhâm Tý).

T2T3T4T5T6T7CN
114215/2316417518619720
82192210231124122513261427
15281629171/3182193204215
226237248259261027112812
29133014

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 4/1912

Xem ngày tốt tháng 4/1912

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 4/1912

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/4Thứ Hai14/2Đinh MùiNgày tốt
2/4Thứ Ba15/2Mậu ThânNgày xấu
3/4Thứ Tư16/2Kỷ DậuNgày xấu
4/4Thứ Năm17/2Canh TuấtNgày bình thường
5/4Thứ Sáu18/2Tân HợiNgày xấu
6/4Thứ Bảy19/2Nhâm TýNgày bình thường
7/4Chủ Nhật20/2Quý SửuNgày xấu
8/4Thứ Hai21/2Giáp DầnNgày tốt
9/4Thứ Ba22/2Ất MãoNgày tốt
10/4Thứ Tư23/2Bính ThìnNgày bình thường
11/4Thứ Năm24/2Đinh TỵNgày xấu
12/4Thứ Sáu25/2Mậu NgọNgày bình thường
13/4Thứ Bảy26/2Kỷ MùiNgày bình thường
14/4Chủ Nhật27/2Canh ThânNgày xấu
15/4Thứ Hai28/2Tân DậuNgày xấu
16/4Thứ Ba29/2Nhâm TuấtNgày xấu
17/4Thứ Tư1/3Quý HợiNgày tốt
18/4Thứ Năm2/3Giáp TýNgày bình thường
19/4Thứ Sáu3/3Ất SửuNgày xấu
20/4Thứ Bảy4/3Bính DầnNgày bình thường
21/4Chủ Nhật5/3Đinh MãoNgày xấu
22/4Thứ Hai6/3Mậu ThìnNgày bình thường
23/4Thứ Ba7/3Kỷ TỵNgày tốt
24/4Thứ Tư8/3Canh NgọNgày bình thường
25/4Thứ Năm9/3Tân MùiNgày xấu
26/4Thứ Sáu10/3Nhâm ThânNgày bình thường
27/4Thứ Bảy11/3Quý DậuNgày tốt
28/4Chủ Nhật12/3Giáp TuấtNgày xấu
29/4Thứ Hai13/3Ất HợiNgày tốt
30/4Thứ Ba14/3Bính TýNgày bình thường