Đại Cát

Lịch âm ngày 11 tháng 3 năm 1933

Thứ Bảy, 11/3/1933 dương lịch là ngày 16 tháng Hai năm Quý Dậu — ngày Bính Tý, tháng Ất Mão.

11/3/1933
DƯƠNG LỊCH11Thứ Bảy
Tháng 3/1933
ÂM LỊCH16Tháng Hai (đủ)
Năm Quý Dậu
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Bính Tý
Nạp âm
Giản Hạ Thủy
Tháng / Năm
Ất Mão / Quý Dậu
Tiết khí
Kinh trập — sâu nở
Tuổi xung
Canh Ngọ, Mậu Ngọ

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung thứ: Hung thắng Cát, nên thận trọng. Sao tốt: Tứ Tướng. Sao xấu: Nguyệt Hình, Đại Thời.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Thu

Tốt cho thu hoạch. Kỵ khởi công, xuất hành, an táng.

Sao Đê (Thổ) — Xấu

Cần đề phòng việc xấu. Kỵ động thổ, kinh doanh, xuất hành.

Thần trực ngày: Tư Mệnh

Ngày 11/3 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 11/3 →

Lịch tháng 3/1933

T2T3T4T5T6T7CN
16273849510
6117128139141015/211161217
1318141915201621172218231924
202521262227232824292530261/3
272283294305316

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 11/3/1933 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 11 tháng 3 năm 1933 dương lịch là ngày 16 tháng Hai năm Quý Dậu âm lịch, tức ngày Bính Tý, tháng Ất Mão.
Ngày 11/3/1933 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Thu, sao Đê. Nên: Cúng tế, Bắt giữ. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 11/3/1933 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h)