Đại Cát

Lịch âm tháng 2 năm 1933

Tháng 2/1933 dương lịch bắt đầu từ ngày 7/1 âm lịch và kết thúc ngày 5/2 âm lịch (năm Quý Dậu).

T2T3T4T5T6T7CN
172839410511
612713814915/1101611171218
1319142015211622172318241925
2026212722282329241/2252263
274285

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 2/1933

Xem ngày tốt tháng 2/1933

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 2/1933

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/2Thứ Tư7/1Mậu TuấtNgày bình thường
2/2Thứ Năm8/1Kỷ HợiNgày xấu
3/2Thứ Sáu9/1Canh TýNgày tốt
4/2Thứ Bảy10/1Tân SửuNgày tốt
5/2Chủ Nhật11/1Nhâm DầnNgày bình thường
6/2Thứ Hai12/1Quý MãoNgày xấu
7/2Thứ Ba13/1Giáp ThìnNgày bình thường
8/2Thứ Tư14/1Ất TỵNgày bình thường
9/2Thứ Năm15/1Bính NgọNgày xấu
10/2Thứ Sáu16/1Đinh MùiNgày tốt
11/2Thứ Bảy17/1Mậu ThânNgày xấu
12/2Chủ Nhật18/1Kỷ DậuNgày xấu
13/2Thứ Hai19/1Canh TuấtNgày bình thường
14/2Thứ Ba20/1Tân HợiNgày xấu
15/2Thứ Tư21/1Nhâm TýNgày tốt
16/2Thứ Năm22/1Quý SửuNgày bình thường
17/2Thứ Sáu23/1Giáp DầnNgày bình thường
18/2Thứ Bảy24/1Ất MãoNgày xấu
19/2Chủ Nhật25/1Bính ThìnNgày bình thường
20/2Thứ Hai26/1Đinh TỵNgày bình thường
21/2Thứ Ba27/1Mậu NgọNgày xấu
22/2Thứ Tư28/1Kỷ MùiNgày tốt
23/2Thứ Năm29/1Canh ThânNgày xấu
24/2Thứ Sáu1/2Tân DậuNgày xấu
25/2Thứ Bảy2/2Nhâm TuấtNgày bình thường
26/2Chủ Nhật3/2Quý HợiNgày xấu
27/2Thứ Hai4/2Giáp TýNgày bình thường
28/2Thứ Ba5/2Ất SửuNgày xấu