Đại Cát

Lịch âm ngày 9 tháng 3 năm 1933

Thứ Năm, 9/3/1933 dương lịch là ngày 14 tháng Hai năm Quý Dậu — ngày Giáp Tuất, tháng Ất Mão.

9/3/1933
DƯƠNG LỊCH9Thứ Năm
Tháng 3/1933
ÂM LỊCH14Tháng Hai (đủ)
Năm Quý Dậu
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Giáp Tuất
Nạp âm
Sơn Đầu Hỏa
Tháng / Năm
Ất Mão / Quý Dậu
Tiết khí
Kinh trập — sâu nở
Tuổi xung
Nhâm Thìn, Canh Thìn, Canh Tuất

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung thứ: Hung thắng Cát, nên thận trọng. Sao tốt: Nguyệt Đức, Lục Hợp. Sao xấu: Nguyệt Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Nguy

Mọi việc đều nên thận trọng.

Sao Giác (Mộc) — Tốt

Chủ về thi cử đỗ đạt, gặp quý nhân, con cháu tốt lành, lợi cho cưới hỏi. Kỵ mai táng và xây mộ.

Thần trực ngày: Thiên Lao

Ngày 9/3 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 9/3 →

Lịch tháng 3/1933

T2T3T4T5T6T7CN
16273849510
6117128139141015/211161217
1318141915201621172218231924
202521262227232824292530261/3
272283294305316

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 9/3/1933 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 9 tháng 3 năm 1933 dương lịch là ngày 14 tháng Hai năm Quý Dậu âm lịch, tức ngày Giáp Tuất, tháng Ất Mão.
Ngày 9/3/1933 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Nguy, sao Giác. Nên: Cúng tế, Đàm ân, Cứu tế. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 9/3/1933 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h)