Đại Cát

Lịch âm ngày 11 tháng 3 năm 1962

Chủ Nhật, 11/3/1962 dương lịch là ngày 6 tháng Hai năm Nhâm Dần — ngày Mậu Thân, tháng Quý Mão.

11/3/1962
DƯƠNG LỊCH11Chủ Nhật
Tháng 3/1962
ÂM LỊCH6Tháng Hai (đủ)
Năm Nhâm Dần
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày
Mậu Thân
Nạp âm
Đại Dịch Thổ
Tháng / Năm
Quý Mão / Nhâm Dần
Tiết khí
Kinh trập — sâu nở
Tuổi xung
Canh Dần, Giáp Dần

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: Thiên Đức. Sao xấu: Tuế Phá, Kiếp Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Bắc — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Chấp

Tốt cho khởi công xây dựng. Xấu cho xuất hành, chuyển nhà, khai trương.

Sao Hư (Thái Dương) — Xấu

Xấu cho hôn nhân, gia đạo.

Thần trực ngày: Bạch Hổ

Ngày 11/3 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 11/3 →

Lịch tháng 3/1962

T2T3T4T5T6T7CN
125226327428
52961/2728394105116
1271381491510161117121813
19142015/221162217231824192520
262127222823292430253126

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 11/3/1962 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 11 tháng 3 năm 1962 dương lịch là ngày 6 tháng Hai năm Nhâm Dần âm lịch, tức ngày Mậu Thân, tháng Quý Mão.
Ngày 11/3/1962 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Chấp, sao Hư. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng. Không nên: Kê giường, Cắt tóc, Lễ đội mũ, Nhận người, Kinh doanh, Khai trương.
Giờ hoàng đạo ngày 11/3/1962 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)