Đại Cát

Lịch âm tháng 3 năm 1962

Tháng 3/1962 dương lịch bắt đầu từ ngày 25/1 âm lịch và kết thúc ngày 26/2 âm lịch (năm Nhâm Dần).

T2T3T4T5T6T7CN
125226327428
52961/2728394105116
1271381491510161117121813
19142015/221162217231824192520
262127222823292430253126

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 3/1962

Xem ngày tốt tháng 3/1962

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 3/1962

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/3Thứ Năm25/1Mậu TuấtNgày bình thường
2/3Thứ Sáu26/1Kỷ HợiNgày xấu
3/3Thứ Bảy27/1Canh TýNgày tốt
4/3Chủ Nhật28/1Tân SửuNgày bình thường
5/3Thứ Hai29/1Nhâm DầnNgày bình thường
6/3Thứ Ba1/2Quý MãoNgày tốt
7/3Thứ Tư2/2Giáp ThìnNgày bình thường
8/3Thứ Năm3/2Ất TỵNgày xấu
9/3Thứ Sáu4/2Bính NgọNgày bình thường
10/3Thứ Bảy5/2Đinh MùiNgày tốt
11/3Chủ Nhật6/2Mậu ThânNgày xấu
12/3Thứ Hai7/2Kỷ DậuNgày xấu
13/3Thứ Ba8/2Canh TuấtNgày bình thường
14/3Thứ Tư9/2Tân HợiNgày xấu
15/3Thứ Năm10/2Nhâm TýNgày bình thường
16/3Thứ Sáu11/2Quý SửuNgày xấu
17/3Thứ Bảy12/2Giáp DầnNgày tốt
18/3Chủ Nhật13/2Ất MãoNgày tốt
19/3Thứ Hai14/2Bính ThìnNgày bình thường
20/3Thứ Ba15/2Đinh TỵNgày xấu
21/3Thứ Tư16/2Mậu NgọNgày bình thường
22/3Thứ Năm17/2Kỷ MùiNgày tốt
23/3Thứ Sáu18/2Canh ThânNgày xấu
24/3Thứ Bảy19/2Tân DậuNgày xấu
25/3Chủ Nhật20/2Nhâm TuấtNgày bình thường
26/3Thứ Hai21/2Quý HợiNgày xấu
27/3Thứ Ba22/2Giáp TýNgày bình thường
28/3Thứ Tư23/2Ất SửuNgày xấu
29/3Thứ Năm24/2Bính DầnNgày tốt
30/3Thứ Sáu25/2Đinh MãoNgày tốt
31/3Thứ Bảy26/2Mậu ThìnNgày bình thường