Đại Cát

Lịch âm ngày 6 tháng 3 năm 1962

Thứ Ba, 6/3/1962 dương lịch là ngày 1 tháng Hai năm Nhâm Dần — ngày Quý Mão, tháng Quý Mão.

6/3/1962
DƯƠNG LỊCH6Thứ Ba
Tháng 3/1962
ÂM LỊCH1Tháng Hai (đủ)
Năm Nhâm Dần
Ngày tốt · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày
Quý Mão
Nạp âm
Kim Bạch Kim
Tháng / Năm
Quý Mão / Nhâm Dần
Tiết khí
Kinh trập — sâu nở
Tuổi xung
Tân Dậu, Đinh Dậu, Đinh Mão

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Thân15h–17h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng cát: Cát thắng Hung, theo việc nên làm. Sao tốt: Tam Hợp. Sao xấu: —.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Bắc — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Kiến

Tốt cho xuất hành, cưới hỏi. Xấu cho động thổ.

Sao Vĩ (Hỏa) — Tốt

Tốt cho cưới hỏi, xuất ngoại, kinh doanh, thăng tiến, xây nhà.

Thần trực ngày: Minh Đường

Văn khấn cho ngày này

Ngày 6/3 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 6/3 →

Lịch tháng 3/1962

T2T3T4T5T6T7CN
125226327428
52961/2728394105116
1271381491510161117121813
19142015/221162217231824192520
262127222823292430253126

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 6/3/1962 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 6 tháng 3 năm 1962 dương lịch là ngày 1 tháng Hai năm Nhâm Dần âm lịch, tức ngày Quý Mão, tháng Quý Mão.
Ngày 6/3/1962 là ngày tốt hay xấu?
Ngày tốt (hoàng đạo). Trực Kiến, sao Vĩ. Nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng, Nhậm chức. Không nên: Không kỵ việc gì.
Giờ hoàng đạo ngày 6/3/1962 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Dậu (17h–19h)