Đại Cát

Lịch âm ngày 11 tháng 3 năm 1964

Thứ Tư, 11/3/1964 dương lịch là ngày 28 tháng Giêng năm Giáp Thìn — ngày Kỷ Mùi, tháng Bính Dần.

11/3/1964
DƯƠNG LỊCH11Thứ Tư
Tháng 3/1964
ÂM LỊCH28Tháng Giêng (đủ)
Năm Giáp Thìn
Ngày tốt · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày
Kỷ Mùi
Nạp âm
Thiên Thượng Hỏa
Tháng / Năm
Bính Dần / Giáp Thìn
Tiết khí
Kinh trập — sâu nở
Tuổi xung
Đinh Sửu, Ất Sửu

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng cát: Cát thắng Hung, theo việc nên làm. Sao tốt: Tuế Đức Hợp, Nguyệt Đức Hợp, Tam Hợp. Sao xấu: —.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông — nên tránh.

Trực và sao

Trực Định

Tốt cho cầu tài, ký hợp đồng, yến tiệc. Xấu cho kiện tụng, tranh chấp, chữa bệnh.

Sao Bích (Thủy) — Tốt

Tốt cho mai táng, hôn nhân, buôn bán, xây cất.

Thần trực ngày: Thiên Đức

Ngày 11/3 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 11/3 →

Lịch tháng 3/1964

T2T3T4T5T6T7CN
118
219320421522623724825
9261027112812291330141/2152
163174185196207218229
231024112512261327142815/22916
30173118

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 11/3/1964 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 11 tháng 3 năm 1964 dương lịch là ngày 28 tháng Giêng năm Giáp Thìn âm lịch, tức ngày Kỷ Mùi, tháng Bính Dần.
Ngày 11/3/1964 là ngày tốt hay xấu?
Ngày tốt (hoàng đạo). Trực Định, sao Bích. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng. Không nên: Săn bắn, Đánh cá.
Giờ hoàng đạo ngày 11/3/1964 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)