Đại Cát

Lịch âm tháng 4 năm 1964

Tháng 4/1964 dương lịch bắt đầu từ ngày 19/2 âm lịch và kết thúc ngày 19/3 âm lịch (năm Giáp Thìn).

T2T3T4T5T6T7CN
119220321422523
62472582692710281129121/3
132143154165176187198
209211022112312241325142615/3
2716281729183019

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 4/1964

Xem ngày tốt tháng 4/1964

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 4/1964

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/4Thứ Tư19/2Canh ThìnNgày bình thường
2/4Thứ Năm20/2Tân TỵNgày xấu
3/4Thứ Sáu21/2Nhâm NgọNgày bình thường
4/4Thứ Bảy22/2Quý MùiNgày tốt
5/4Chủ Nhật23/2Giáp ThânNgày xấu
6/4Thứ Hai24/2Ất DậuNgày tốt
7/4Thứ Ba25/2Bính TuấtNgày xấu
8/4Thứ Tư26/2Đinh HợiNgày xấu
9/4Thứ Năm27/2Mậu TýNgày bình thường
10/4Thứ Sáu28/2Kỷ SửuNgày xấu
11/4Thứ Bảy29/2Canh DầnNgày tốt
12/4Chủ Nhật1/3Tân MãoNgày xấu
13/4Thứ Hai2/3Nhâm ThìnNgày bình thường
14/4Thứ Ba3/3Quý TỵNgày tốt
15/4Thứ Tư4/3Giáp NgọNgày bình thường
16/4Thứ Năm5/3Ất MùiNgày xấu
17/4Thứ Sáu6/3Bính ThânNgày bình thường
18/4Thứ Bảy7/3Đinh DậuNgày tốt
19/4Chủ Nhật8/3Mậu TuấtNgày xấu
20/4Thứ Hai9/3Kỷ HợiNgày tốt
21/4Thứ Ba10/3Canh TýNgày bình thường
22/4Thứ Tư11/3Tân SửuNgày xấu
23/4Thứ Năm12/3Nhâm DầnNgày bình thường
24/4Thứ Sáu13/3Quý MãoNgày xấu
25/4Thứ Bảy14/3Giáp ThìnNgày bình thường
26/4Chủ Nhật15/3Ất TỵNgày tốt
27/4Thứ Hai16/3Bính NgọNgày bình thường
28/4Thứ Ba17/3Đinh MùiNgày xấu
29/4Thứ Tư18/3Mậu ThânNgày bình thường
30/4Thứ Năm19/3Kỷ DậuNgày tốt