Đại Cát

Lịch âm tháng 2 năm 1964

Tháng 2/1964 dương lịch bắt đầu từ ngày 18/12 âm lịch và kết thúc ngày 17/1 âm lịch (năm Giáp Thìn).

T2T3T4T5T6T7CN
118219
320421522623724825926
102711281229131/1142153164
17518619720821922102311
2412251326142715/128162917

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 2/1964

Xem ngày tốt tháng 2/1964

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 2/1964

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/2Thứ Bảy18/12Canh ThìnNgày xấu
2/2Chủ Nhật19/12Tân TỵNgày tốt
3/2Thứ Hai20/12Nhâm NgọNgày bình thường
4/2Thứ Ba21/12Quý MùiNgày xấu
5/2Thứ Tư22/12Giáp ThânNgày xấu
6/2Thứ Năm23/12Ất DậuNgày xấu
7/2Thứ Sáu24/12Bính TuấtNgày tốt
8/2Thứ Bảy25/12Đinh HợiNgày tốt
9/2Chủ Nhật26/12Mậu TýNgày bình thường
10/2Thứ Hai27/12Kỷ SửuNgày xấu
11/2Thứ Ba28/12Canh DầnNgày bình thường
12/2Thứ Tư29/12Tân MãoNgày tốt
13/2Thứ Năm1/1Nhâm ThìnNgày bình thường
14/2Thứ Sáu2/1Quý TỵNgày bình thường
15/2Thứ Bảy3/1Giáp NgọNgày xấu
16/2Chủ Nhật4/1Ất MùiNgày tốt
17/2Thứ Hai5/1Bính ThânNgày xấu
18/2Thứ Ba6/1Đinh DậuNgày xấu
19/2Thứ Tư7/1Mậu TuấtNgày bình thường
20/2Thứ Năm8/1Kỷ HợiNgày xấu
21/2Thứ Sáu9/1Canh TýNgày tốt
22/2Thứ Bảy10/1Tân SửuNgày bình thường
23/2Chủ Nhật11/1Nhâm DầnNgày bình thường
24/2Thứ Hai12/1Quý MãoNgày xấu
25/2Thứ Ba13/1Giáp ThìnNgày bình thường
26/2Thứ Tư14/1Ất TỵNgày bình thường
27/2Thứ Năm15/1Bính NgọNgày xấu
28/2Thứ Sáu16/1Đinh MùiNgày tốt
29/2Thứ Bảy17/1Mậu ThânNgày xấu