Đại Cát

Lịch âm tháng 3 năm 1964

Tháng 3/1964 dương lịch bắt đầu từ ngày 18/1 âm lịch và kết thúc ngày 18/2 âm lịch (năm Giáp Thìn).

T2T3T4T5T6T7CN
118
219320421522623724825
9261027112812291330141/2152
163174185196207218229
231024112512261327142815/22916
30173118

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 3/1964

Xem ngày tốt tháng 3/1964

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 3/1964

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/3Chủ Nhật18/1Kỷ DậuNgày xấu
2/3Thứ Hai19/1Canh TuấtNgày bình thường
3/3Thứ Ba20/1Tân HợiNgày xấu
4/3Thứ Tư21/1Nhâm TýNgày tốt
5/3Thứ Năm22/1Quý SửuNgày tốt
6/3Thứ Sáu23/1Giáp DầnNgày bình thường
7/3Thứ Bảy24/1Ất MãoNgày xấu
8/3Chủ Nhật25/1Bính ThìnNgày bình thường
9/3Thứ Hai26/1Đinh TỵNgày tốt
10/3Thứ Ba27/1Mậu NgọNgày xấu
11/3Thứ Tư28/1Kỷ MùiNgày tốt
12/3Thứ Năm29/1Canh ThânNgày xấu
13/3Thứ Sáu30/1Tân DậuNgày xấu
14/3Thứ Bảy1/2Nhâm TuấtNgày bình thường
15/3Chủ Nhật2/2Quý HợiNgày xấu
16/3Thứ Hai3/2Giáp TýNgày bình thường
17/3Thứ Ba4/2Ất SửuNgày xấu
18/3Thứ Tư5/2Bính DầnNgày tốt
19/3Thứ Năm6/2Đinh MãoNgày tốt
20/3Thứ Sáu7/2Mậu ThìnNgày bình thường
21/3Thứ Bảy8/2Kỷ TỵNgày xấu
22/3Chủ Nhật9/2Canh NgọNgày bình thường
23/3Thứ Hai10/2Tân MùiNgày tốt
24/3Thứ Ba11/2Nhâm ThânNgày xấu
25/3Thứ Tư12/2Quý DậuNgày xấu
26/3Thứ Năm13/2Giáp TuấtNgày bình thường
27/3Thứ Sáu14/2Ất HợiNgày xấu
28/3Thứ Bảy15/2Bính TýNgày bình thường
29/3Chủ Nhật16/2Đinh SửuNgày xấu
30/3Thứ Hai17/2Mậu DầnNgày tốt
31/3Thứ Ba18/2Kỷ MãoNgày tốt