Đại Cát

Lịch âm ngày 11 tháng 4 năm 1905

Thứ Ba, 11/4/1905 dương lịch là ngày 7 tháng Ba năm Ất Tỵ — ngày Canh Thìn, tháng Canh Thìn.

11/4/1905
DƯƠNG LỊCH11Thứ Ba
Tháng 4/1905
ÂM LỊCH7Tháng Ba (thiếu)
Năm Ất Tỵ
Ngày bình thường · Hoàng đạo
Hôm nay
Hội chùa Thầy
Ngày
Canh Thìn
Nạp âm
Bạch Lạp Kim
Tháng / Năm
Canh Thìn / Ất Tỵ
Tiết khí
Thanh minh — trời trong sáng
Tuổi xung
Giáp Tuất, Mậu Tuất, Giáp Thìn

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung thứ: Hung thắng Cát, nên thận trọng. Sao tốt: Tuế Đức, Tam Hợp, Thiên Ân, Nguyệt Ân. Sao xấu: Nguyệt Hình, Tam Nương Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây — nên tránh.

Trực và sao

Trực Kiến

Tốt cho xuất hành, cưới hỏi. Xấu cho động thổ.

Sao Dực (Hỏa) — Tốt

Vượng tài lộc, con cháu giàu sang; xây dựng, cưới hỏi cát lợi.

Thần trực ngày: Thanh Long

Ngày 11/4 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 11/4 →

Lịch tháng 4/1905

T2T3T4T5T6T7CN
127228
32943051/362738495
106117128139141015111612
171318141915/32016211722182319
2420252126222723282429253026

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 11/4/1905 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 11 tháng 4 năm 1905 dương lịch là ngày 7 tháng Ba năm Ất Tỵ âm lịch, tức ngày Canh Thìn, tháng Canh Thìn.
Ngày 11/4/1905 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường (hoàng đạo). Trực Kiến, sao Dực. Nên: Cúng tế, Nhập trạch, Đàm ân, Cứu tế. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 11/4/1905 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h)