Đại Cát

Lịch âm ngày 14 tháng 4 năm 1905

Thứ Sáu, 14/4/1905 dương lịch là ngày 10 tháng Ba năm Ất Tỵ — ngày Quý Mùi, tháng Canh Thìn.

14/4/1905
DƯƠNG LỊCH14Thứ Sáu
Tháng 4/1905
ÂM LỊCH10Tháng Ba (thiếu)
Năm Ất Tỵ
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày Valentine Đen · Giỗ tổ Hùng Vương
Ngày
Quý Mùi
Nạp âm
Dương Liễu Mộc
Tháng / Năm
Canh Thìn / Ất Tỵ
Tiết khí
Thanh minh — trời trong sáng
Tuổi xung
Ất Sửu, Tân Sửu, Đinh Hợi, Đinh Tỵ

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung thứ: Hung thắng Cát, nên thận trọng. Sao tốt: Thiên Ân. Sao xấu: Nguyệt Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Bắc — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Bình

Tốt cho mọi việc.

Sao Cang (Kim) — Xấu

Mọi việc cần thận trọng, không nên làm liều. Kỵ cưới hỏi.

Thần trực ngày: Chu Tước

Lịch tháng 4/1905

T2T3T4T5T6T7CN
127228
32943051/362738495
106117128139141015111612
171318141915/32016211722182319
2420252126222723282429253026

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 14/4/1905 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 14 tháng 4 năm 1905 dương lịch là ngày 10 tháng Ba năm Ất Tỵ âm lịch, tức ngày Quý Mùi, tháng Canh Thìn.
Ngày 14/4/1905 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Bình, sao Cang. Nên: Sửa đường, Đàm ân, Cứu tế. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 14/4/1905 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)