Đại Cát

Lịch âm ngày 11 tháng 4 năm 1920

Chủ Nhật, 11/4/1920 dương lịch là ngày 23 tháng Hai năm Canh Thân — ngày Kỷ Hợi, tháng Kỷ Mão.

11/4/1920
DƯƠNG LỊCH11Chủ Nhật
Tháng 4/1920
ÂM LỊCH23Tháng Hai (đủ)
Năm Canh Thân
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày
Kỷ Hợi
Nạp âm
Bình Địa Mộc
Tháng / Năm
Kỷ Mão / Canh Thân
Tiết khí
Thanh minh — trời trong sáng
Tuổi xung
Tân Tỵ, Đinh Tỵ

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Tỵ9h–11h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: —. Sao xấu: Trùng Nhật.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Nguy

Mọi việc đều nên thận trọng.

Sao Mão (Thái Dương) — Xấu

Xây dựng, chăn nuôi đều xấu, bất lợi công danh, cưới hỏi.

Thần trực ngày: Ngọc Đường

Ngày 11/4 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 11/4 →

Lịch tháng 4/1920

T2T3T4T5T6T7CN
113214315/2416
51761871982092110221123
1224132514261527162817291830
191/3202213224235246257
268279281029113012

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 11/4/1920 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 11 tháng 4 năm 1920 dương lịch là ngày 23 tháng Hai năm Canh Thân âm lịch, tức ngày Kỷ Hợi, tháng Kỷ Mão.
Ngày 11/4/1920 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Nguy, sao Mão. Nên: Kê giường, An biên, Chọn tướng. Không nên: Phá thổ, An táng, Cải táng.
Giờ hoàng đạo ngày 11/4/1920 là giờ nào?
Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)