Đại Cát

Lịch âm ngày 5 tháng 4 năm 1920

Thứ Hai, 5/4/1920 dương lịch là ngày 17 tháng Hai năm Canh Thân — ngày Quý Tỵ, tháng Kỷ Mão.

5/4/1920
DƯƠNG LỊCH5Thứ Hai
Tháng 4/1920
ÂM LỊCH17Tháng Hai (đủ)
Năm Canh Thân
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày
Quý Tỵ
Nạp âm
Trường Lưu Thủy
Tháng / Năm
Kỷ Mão / Canh Thân
Tiết khí
Thanh minh — trời trong sáng
Tuổi xung
Đinh Hợi, Ất Hợi, Đinh Mão

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Tỵ9h–11h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: —. Sao xấu: Kiếp Sát, Trùng Nhật.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Bắc — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Trừ

Tốt nói chung, hợp giải trừ, chữa bệnh, dọn dẹp.

Sao Nguy (Thái Âm) — Xấu

Kinh doanh bất lợi, kỵ xây cất nhà cửa.

Thần trực ngày: Minh Đường

Ngày 5/4 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 5/4 →

Lịch tháng 4/1920

T2T3T4T5T6T7CN
113214315/2416
51761871982092110221123
1224132514261527162817291830
191/3202213224235246257
268279281029113012

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 5/4/1920 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 5 tháng 4 năm 1920 dương lịch là ngày 17 tháng Hai năm Canh Thân âm lịch, tức ngày Quý Tỵ, tháng Kỷ Mão.
Ngày 5/4/1920 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Trừ, sao Nguy. Nên: Tắm gội, Dọn dẹp nhà. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 5/4/1920 là giờ nào?
Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)