Đại Cát

Lịch âm tháng 4 năm 1920

Tháng 4/1920 dương lịch bắt đầu từ ngày 13/2 âm lịch và kết thúc ngày 12/3 âm lịch (năm Canh Thân).

T2T3T4T5T6T7CN
113214315/2416
51761871982092110221123
1224132514261527162817291830
191/3202213224235246257
268279281029113012

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 4/1920

Xem ngày tốt tháng 4/1920

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 4/1920

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/4Thứ Năm13/2Kỷ SửuNgày xấu
2/4Thứ Sáu14/2Canh DầnNgày tốt
3/4Thứ Bảy15/2Tân MãoNgày tốt
4/4Chủ Nhật16/2Nhâm ThìnNgày bình thường
5/4Thứ Hai17/2Quý TỵNgày xấu
6/4Thứ Ba18/2Giáp NgọNgày bình thường
7/4Thứ Tư19/2Ất MùiNgày bình thường
8/4Thứ Năm20/2Bính ThânNgày xấu
9/4Thứ Sáu21/2Đinh DậuNgày tốt
10/4Thứ Bảy22/2Mậu TuấtNgày xấu
11/4Chủ Nhật23/2Kỷ HợiNgày xấu
12/4Thứ Hai24/2Canh TýNgày bình thường
13/4Thứ Ba25/2Tân SửuNgày xấu
14/4Thứ Tư26/2Nhâm DầnNgày tốt
15/4Thứ Năm27/2Quý MãoNgày tốt
16/4Thứ Sáu28/2Giáp ThìnNgày bình thường
17/4Thứ Bảy29/2Ất TỵNgày xấu
18/4Chủ Nhật30/2Bính NgọNgày bình thường
19/4Thứ Hai1/3Đinh MùiNgày xấu
20/4Thứ Ba2/3Mậu ThânNgày bình thường
21/4Thứ Tư3/3Kỷ DậuNgày tốt
22/4Thứ Năm4/3Canh TuấtNgày xấu
23/4Thứ Sáu5/3Tân HợiNgày tốt
24/4Thứ Bảy6/3Nhâm TýNgày bình thường
25/4Chủ Nhật7/3Quý SửuNgày xấu
26/4Thứ Hai8/3Giáp DầnNgày bình thường
27/4Thứ Ba9/3Ất MãoNgày xấu
28/4Thứ Tư10/3Bính ThìnNgày bình thường
29/4Thứ Năm11/3Đinh TỵNgày tốt
30/4Thứ Sáu12/3Mậu NgọNgày bình thường