Đại Cát

Lịch âm ngày 27 tháng 4 năm 1920

Thứ Ba, 27/4/1920 dương lịch là ngày 9 tháng Ba năm Canh Thân — ngày Ất Mão, tháng Canh Thìn.

27/4/1920
DƯƠNG LỊCH27Thứ Ba
Tháng 4/1920
ÂM LỊCH9Tháng Ba (thiếu)
Năm Canh Thân
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày
Ất Mão
Nạp âm
Đại Khê Thủy
Tháng / Năm
Canh Thìn / Canh Thân
Tiết khí
Cốc vũ — mưa rào
Tuổi xung
Kỷ Dậu, Đinh Dậu, Tân Mùi, Tân Sửu

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Thân15h–17h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: Tuế Đức Hợp, Thiên Y. Sao xấu: Nguyệt Hại, Thiên Lại, Dương Công Kỵ.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông — nên tránh.

Trực và sao

Trực Bế

Xấu mọi việc, trừ đắp đê, lấp hố rãnh.

Sao Vĩ (Hỏa) — Tốt

Tốt cho cưới hỏi, xuất ngoại, kinh doanh, thăng tiến, xây nhà.

Thần trực ngày: Câu Trần

Lịch tháng 4/1920

T2T3T4T5T6T7CN
113214315/2416
51761871982092110221123
1224132514261527162817291830
191/3202213224235246257
268279281029113012

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 27/4/1920 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 27 tháng 4 năm 1920 dương lịch là ngày 9 tháng Ba năm Canh Thân âm lịch, tức ngày Ất Mão, tháng Canh Thìn.
Ngày 27/4/1920 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Bế, sao Vĩ. Nên: Xuất hành, Cưới hỏi, Xây dựng, Chữa bệnh, Đắp đê, Lấp hang. Không nên: Kết hôn, Yến tiệc, Kê giường, Làm giấy tờ, Nhậm chức, Lễ đội mũ.
Giờ hoàng đạo ngày 27/4/1920 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Dậu (17h–19h)