Đại Cát

Lịch âm ngày 11 tháng 4 năm 1923

Thứ Tư, 11/4/1923 dương lịch là ngày 26 tháng Hai năm Quý Hợi — ngày Giáp Dần, tháng Ất Mão.

11/4/1923
DƯƠNG LỊCH11Thứ Tư
Tháng 4/1923
ÂM LỊCH26Tháng Hai (đủ)
Năm Quý Hợi
Ngày tốt · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày
Giáp Dần
Nạp âm
Đại Khê Thủy
Tháng / Năm
Ất Mão / Quý Hợi
Tiết khí
Thanh minh — trời trong sáng
Tuổi xung
Mậu Thân, Bính Thân, Canh Ngọ, Canh Tý

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: —. Sao xấu: —.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Khai

Tốt mọi việc, trừ động thổ, an táng.

Sao Sâm (Thủy) — Tốt

Vinh hoa phú quý, an táng cát lợi, buôn bán phát tài, cưới hỏi tốt.

Thần trực ngày: Tư Mệnh

Ngày 11/4 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 11/4 →

Lịch tháng 4/1923

T2T3T4T5T6T7CN
116
217318419520621722823
924102511261227132814291530
161/3172183194205216227
23824925102611271228132914
3015/3

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 11/4/1923 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 11 tháng 4 năm 1923 dương lịch là ngày 26 tháng Hai năm Quý Hợi âm lịch, tức ngày Giáp Dần, tháng Ất Mão.
Ngày 11/4/1923 là ngày tốt hay xấu?
Ngày tốt (hoàng đạo). Trực Khai, sao Sâm. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Yến tiệc, Xây dựng, Chữa bệnh, Làm giấy tờ. Không nên: Không kỵ việc gì.
Giờ hoàng đạo ngày 11/4/1923 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)