Đại Cát

Lịch âm ngày 11 tháng 4 năm 1975

Thứ Sáu, 11/4/1975 dương lịch là ngày 1 tháng Ba năm Ất Mão — ngày Đinh Hợi, tháng Canh Thìn.

11/4/1975
DƯƠNG LỊCH11Thứ Sáu
Tháng 4/1975
ÂM LỊCH1Tháng Ba (đủ)
Năm Ất Mão
Ngày tốt · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày
Đinh Hợi
Nạp âm
Ốc Thượng Thổ
Tháng / Năm
Canh Thìn / Ất Mão
Tiết khí
Thanh minh — trời trong sáng
Tuổi xung
Kỷ Tỵ, Quý Tỵ, Quý Mùi, Quý Sửu

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Tỵ9h–11h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: Nguyệt Đức Hợp, Thiên Đức Hợp, Tứ Tướng. Sao xấu: Trùng Nhật.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Nguy

Mọi việc đều nên thận trọng.

Sao Cang (Kim) — Xấu

Mọi việc cần thận trọng, không nên làm liều. Kỵ cưới hỏi.

Thần trực ngày: Ngọc Đường

Văn khấn cho ngày này

Ngày 11/4 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 11/4 →

Lịch tháng 4/1975

T2T3T4T5T6T7CN
120221322423524625
7268279281029111/3122133
1441551661771881992010
21112212231324142515/326162717
281829193020

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 11/4/1975 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 11 tháng 4 năm 1975 dương lịch là ngày 1 tháng Ba năm Ất Mão âm lịch, tức ngày Đinh Hợi, tháng Canh Thìn.
Ngày 11/4/1975 là ngày tốt hay xấu?
Ngày tốt (hoàng đạo). Trực Nguy, sao Cang. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường. Không nên: Săn bắn, Phá thổ, Cải táng, Đánh cá.
Giờ hoàng đạo ngày 11/4/1975 là giờ nào?
Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)