Đại Cát

Lịch âm ngày 16 tháng 4 năm 1975

Thứ Tư, 16/4/1975 dương lịch là ngày 6 tháng Ba năm Ất Mão — ngày Nhâm Thìn, tháng Canh Thìn.

16/4/1975
DƯƠNG LỊCH16Thứ Tư
Tháng 4/1975
ÂM LỊCH6Tháng Ba (đủ)
Năm Ất Mão
Ngày bình thường · Hoàng đạo
Hôm nay
Hội chùa Tây Phương
Ngày
Nhâm Thìn
Nạp âm
Trường Lưu Thủy
Tháng / Năm
Canh Thìn / Ất Mão
Tiết khí
Thanh minh — trời trong sáng
Tuổi xung
Bính Tuất, Giáp Tuất, Bính Dần

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung thứ: Hung thắng Cát, nên thận trọng. Sao tốt: Nguyệt Đức, Thiên Đức, Tam Hợp. Sao xấu: Nguyệt Hình.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Kiến

Tốt cho xuất hành, cưới hỏi. Xấu cho động thổ.

Sao Cơ (Thủy) — Tốt

Tương lai sáng sủa, nhà cửa khang trang, thịnh vượng.

Thần trực ngày: Thanh Long

Ngày 16/4 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 16/4 →

Lịch tháng 4/1975

T2T3T4T5T6T7CN
120221322423524625
7268279281029111/3122133
1441551661771881992010
21112212231324142515/326162717
281829193020

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 16/4/1975 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 16 tháng 4 năm 1975 dương lịch là ngày 6 tháng Ba năm Ất Mão âm lịch, tức ngày Nhâm Thìn, tháng Canh Thìn.
Ngày 16/4/1975 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường (hoàng đạo). Trực Kiến, sao Cơ. Nên: Cúng tế, Đàm ân, Cứu tế. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 16/4/1975 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h)