Đại Cát

Lịch âm ngày 7 tháng 4 năm 1975

Thứ Hai, 7/4/1975 dương lịch là ngày 26 tháng Hai năm Ất Mão — ngày Quý Mùi, tháng Kỷ Mão.

7/4/1975
DƯƠNG LỊCH7Thứ Hai
Tháng 4/1975
ÂM LỊCH26Tháng Hai (thiếu)
Năm Ất Mão
Ngày bình thường · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày
Quý Mùi
Nạp âm
Dương Liễu Mộc
Tháng / Năm
Kỷ Mão / Ất Mão
Tiết khí
Thanh minh — trời trong sáng
Tuổi xung
Ất Sửu, Tân Sửu, Đinh Hợi, Đinh Tỵ

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung thứ: Hung thắng Cát, nên thận trọng. Sao tốt: Thiên Ân. Sao xấu: Nguyệt Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Bắc — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Bình

Tốt cho mọi việc.

Sao Trương (Thái Âm) — Xấu

Xấu cho xây dựng, đề phòng tai nạn.

Thần trực ngày: Chu Tước

Ngày 7/4 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 7/4 →

Lịch tháng 4/1975

T2T3T4T5T6T7CN
120221322423524625
7268279281029111/3122133
1441551661771881992010
21112212231324142515/326162717
281829193020

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 7/4/1975 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 7 tháng 4 năm 1975 dương lịch là ngày 26 tháng Hai năm Ất Mão âm lịch, tức ngày Quý Mùi, tháng Kỷ Mão.
Ngày 7/4/1975 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường (hoàng đạo). Trực Bình, sao Trương. Nên: Sửa đường, Đàm ân, Cứu tế. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 7/4/1975 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)