Đại Cát

Lịch âm ngày 11 tháng 4 năm 2060

Chủ Nhật, 11/4/2060 dương lịch là ngày 11 tháng Ba năm Canh Thìn — ngày Giáp Dần, tháng Canh Thìn.

11/4/2060
DƯƠNG LỊCH11Chủ Nhật
Tháng 4/2060
ÂM LỊCH11Tháng Ba (thiếu)
Năm Canh Thìn
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Giáp Dần
Nạp âm
Đại Khê Thủy
Tháng / Năm
Canh Thìn / Canh Thìn
Tiết khí
Thanh minh — trời trong sáng
Tuổi xung
Mậu Thân, Bính Thân, Canh Ngọ, Canh Tý

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: —. Sao xấu: —.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Khai

Tốt mọi việc, trừ động thổ, an táng.

Sao Tinh (Thái Dương) — Xấu

Xấu cho cưới hỏi, riêng xây dựng tốt.

Thần trực ngày: Tư Mệnh

Ngày 11/4 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 11/4 →

Lịch tháng 4/2060

T2T3T4T5T6T7CN
11/3223344
556677889910101111
1212131314141515/3161617171818
1919202021212222232324242525
2626272728282929301/4

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 11/4/2060 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 11 tháng 4 năm 2060 dương lịch là ngày 11 tháng Ba năm Canh Thìn âm lịch, tức ngày Giáp Dần, tháng Canh Thìn.
Ngày 11/4/2060 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Khai, sao Tinh. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Yến tiệc, Xây dựng, Chữa bệnh, Làm giấy tờ. Không nên: Không kỵ việc gì.
Giờ hoàng đạo ngày 11/4/2060 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)