Đại Cát

Lịch âm ngày 23 tháng 4 năm 2060

Thứ Sáu, 23/4/2060 dương lịch là ngày 23 tháng Ba năm Canh Thìn — ngày Bính Dần, tháng Canh Thìn.

23/4/2060
DƯƠNG LỊCH23Thứ Sáu
Tháng 4/2060
ÂM LỊCH23Tháng Ba (thiếu)
Năm Canh Thìn
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Bính Dần
Nạp âm
Lô Trung Hỏa
Tháng / Năm
Canh Thìn / Canh Thìn
Tiết khí
Cốc vũ — mưa rào
Tuổi xung
Giáp Thân, Nhâm Thân, Nhâm Tuất, Nhâm Thìn

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng cát: Cát thắng Hung, theo việc nên làm. Sao tốt: Thiên Ân, Tứ Tướng. Sao xấu: —.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Khai

Tốt mọi việc, trừ động thổ, an táng.

Sao Ngưu (Kim) — Xấu

Cưới hỏi, kinh doanh bất lợi, hao tổn sức lực và tài sản.

Thần trực ngày: Tư Mệnh

Lịch tháng 4/2060

T2T3T4T5T6T7CN
11/3223344
556677889910101111
1212131314141515/3161617171818
1919202021212222232324242525
2626272728282929301/4

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 23/4/2060 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 23 tháng 4 năm 2060 dương lịch là ngày 23 tháng Ba năm Canh Thìn âm lịch, tức ngày Bính Dần, tháng Canh Thìn.
Ngày 23/4/2060 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Khai, sao Ngưu. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Xây dựng, Chữa bệnh. Không nên: Không kỵ việc gì.
Giờ hoàng đạo ngày 23/4/2060 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)