Đại Cát

Lịch âm ngày 11 tháng 4 năm 2076

Thứ Bảy, 11/4/2076 dương lịch là ngày 8 tháng Ba năm Bính Thân — ngày Mậu Dần, tháng Nhâm Thìn.

11/4/2076
DƯƠNG LỊCH11Thứ Bảy
Tháng 4/2076
ÂM LỊCH8Tháng Ba (thiếu)
Năm Bính Thân
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Mậu Dần
Nạp âm
Thành Đầu Thổ
Tháng / Năm
Nhâm Thìn / Bính Thân
Tiết khí
Thanh minh — trời trong sáng
Tuổi xung
Canh Thân, Giáp Thân

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: —. Sao xấu: Tuế Phá.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Bắc — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây — nên tránh.

Trực và sao

Trực Khai

Tốt mọi việc, trừ động thổ, an táng.

Sao Vị (Thổ) — Tốt

Xây dựng cát lợi, vinh hoa phú quý, buôn bán thuận lợi.

Thần trực ngày: Tư Mệnh

Ngày 11/4 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 11/4 →

Lịch tháng 4/2076

T2T3T4T5T6T7CN
12822933041/352
63748596107118129
131014111512161317141815/31916
2017211822192320242125222623
2724282529263027

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 11/4/2076 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 11 tháng 4 năm 2076 dương lịch là ngày 8 tháng Ba năm Bính Thân âm lịch, tức ngày Mậu Dần, tháng Nhâm Thìn.
Ngày 11/4/2076 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Khai, sao Vị. Nên: Cúng tế, Yến tiệc, Chữa bệnh, Làm giấy tờ, Nhậm chức, Nhập học. Không nên: Xuất hành, Cưới hỏi, Xây dựng, Chuyển nhà.
Giờ hoàng đạo ngày 11/4/2076 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)