Đại Cát

Lịch âm ngày 14 tháng 4 năm 2076

Thứ Ba, 14/4/2076 dương lịch là ngày 11 tháng Ba năm Bính Thân — ngày Tân Tỵ, tháng Nhâm Thìn.

14/4/2076
DƯƠNG LỊCH14Thứ Ba
Tháng 4/2076
ÂM LỊCH11Tháng Ba (thiếu)
Năm Bính Thân
Ngày tốt · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày Valentine Đen
Ngày
Tân Tỵ
Nạp âm
Bạch Lạp Kim
Tháng / Năm
Nhâm Thìn / Bính Thân
Tiết khí
Thanh minh — trời trong sáng
Tuổi xung
Ất Hợi, Kỷ Hợi, Ất Tỵ

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Tỵ9h–11h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: Tuế Đức Hợp, Thiên Ân. Sao xấu: Kiếp Sát, Trùng Nhật.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây — nên tránh.

Trực và sao

Trực Trừ

Tốt nói chung, hợp giải trừ, chữa bệnh, dọn dẹp.

Sao Chủy (Hỏa) — Xấu

Bất lợi công danh, dễ thị phi kiện tụng, mất mát của cải.

Thần trực ngày: Minh Đường

Lịch tháng 4/2076

T2T3T4T5T6T7CN
12822933041/352
63748596107118129
131014111512161317141815/31916
2017211822192320242125222623
2724282529263027

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 14/4/2076 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 14 tháng 4 năm 2076 dương lịch là ngày 11 tháng Ba năm Bính Thân âm lịch, tức ngày Tân Tỵ, tháng Nhâm Thìn.
Ngày 14/4/2076 là ngày tốt hay xấu?
Ngày tốt (hoàng đạo). Trực Trừ, sao Chủy. Nên: Xuất hành, Yến tiệc, Cưới hỏi, Tắm gội, Cắt tóc, Xây dựng. Không nên: Kết hôn, Kê giường, Làm giấy tờ, Nhậm chức, Lễ đội mũ, Nhận người.
Giờ hoàng đạo ngày 14/4/2076 là giờ nào?
Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)