Đại Cát

Lịch âm tháng 4 năm 2076

Tháng 4/2076 dương lịch bắt đầu từ ngày 28/2 âm lịch và kết thúc ngày 27/3 âm lịch (năm Bính Thân).

T2T3T4T5T6T7CN
12822933041/352
63748596107118129
131014111512161317141815/31916
2017211822192320242125222623
2724282529263027

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 4/2076

Xem ngày tốt tháng 4/2076

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 4/2076

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/4Thứ Tư28/2Mậu ThìnNgày bình thường
2/4Thứ Năm29/2Kỷ TỵNgày xấu
3/4Thứ Sáu30/2Canh NgọNgày bình thường
4/4Thứ Bảy1/3Tân MùiNgày xấu
5/4Chủ Nhật2/3Nhâm ThânNgày bình thường
6/4Thứ Hai3/3Quý DậuNgày tốt
7/4Thứ Ba4/3Giáp TuấtNgày xấu
8/4Thứ Tư5/3Ất HợiNgày tốt
9/4Thứ Năm6/3Bính TýNgày bình thường
10/4Thứ Sáu7/3Đinh SửuNgày xấu
11/4Thứ Bảy8/3Mậu DầnNgày bình thường
12/4Chủ Nhật9/3Kỷ MãoNgày xấu
13/4Thứ Hai10/3Canh ThìnNgày bình thường
14/4Thứ Ba11/3Tân TỵNgày tốt
15/4Thứ Tư12/3Nhâm NgọNgày bình thường
16/4Thứ Năm13/3Quý MùiNgày xấu
17/4Thứ Sáu14/3Giáp ThânNgày bình thường
18/4Thứ Bảy15/3Ất DậuNgày tốt
19/4Chủ Nhật16/3Bính TuấtNgày xấu
20/4Thứ Hai17/3Đinh HợiNgày tốt
21/4Thứ Ba18/3Mậu TýNgày bình thường
22/4Thứ Tư19/3Kỷ SửuNgày xấu
23/4Thứ Năm20/3Canh DầnNgày bình thường
24/4Thứ Sáu21/3Tân MãoNgày xấu
25/4Thứ Bảy22/3Nhâm ThìnNgày bình thường
26/4Chủ Nhật23/3Quý TỵNgày tốt
27/4Thứ Hai24/3Giáp NgọNgày bình thường
28/4Thứ Ba25/3Ất MùiNgày xấu
29/4Thứ Tư26/3Bính ThânNgày bình thường
30/4Thứ Năm27/3Đinh DậuNgày tốt