Đại Cát

Lịch âm ngày 11 tháng 4 năm 2081

Thứ Sáu, 11/4/2081 dương lịch là ngày 3 tháng Ba năm Tân Sửu — ngày Giáp Thìn, tháng Nhâm Thìn.

11/4/2081
DƯƠNG LỊCH11Thứ Sáu
Tháng 4/2081
ÂM LỊCH3Tháng Ba (đủ)
Năm Tân Sửu
Ngày bình thường · Hoàng đạo
Hôm nay
Tết hàn thực
Ngày
Giáp Thìn
Nạp âm
Phúc Đăng Hỏa
Tháng / Năm
Nhâm Thìn / Tân Sửu
Tiết khí
Thanh minh — trời trong sáng
Tuổi xung
Nhâm Tuất, Canh Tuất, Canh Thìn

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung thứ: Hung thắng Cát, nên thận trọng. Sao tốt: Tam Hợp. Sao xấu: Nguyệt Hình, Tam Nương Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Kiến

Tốt cho xuất hành, cưới hỏi. Xấu cho động thổ.

Sao Quỷ (Kim) — Xấu

Bất lợi cho xây nhà, cưới hỏi; riêng mai táng tốt.

Thần trực ngày: Thanh Long

Văn khấn cho ngày này

Ngày 11/4 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 11/4 →

Lịch tháng 4/2081

T2T3T4T5T6T7CN
123224325426527628
72983091/3102113124135
146157168179181019112012
211322142315/32416251726182719
282029213022

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 11/4/2081 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 11 tháng 4 năm 2081 dương lịch là ngày 3 tháng Ba năm Tân Sửu âm lịch, tức ngày Giáp Thìn, tháng Nhâm Thìn.
Ngày 11/4/2081 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường (hoàng đạo). Trực Kiến, sao Quỷ. Nên: Kỵ mọi việc. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 11/4/2081 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h)