Đại Cát

Lịch âm ngày 29 tháng 4 năm 2081

Thứ Ba, 29/4/2081 dương lịch là ngày 21 tháng Ba năm Tân Sửu — ngày Nhâm Tuất, tháng Nhâm Thìn.

29/4/2081
DƯƠNG LỊCH29Thứ Ba
Tháng 4/2081
ÂM LỊCH21Tháng Ba (đủ)
Năm Tân Sửu
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày
Nhâm Tuất
Nạp âm
Đại Hải Thủy
Tháng / Năm
Nhâm Thìn / Tân Sửu
Tiết khí
Cốc vũ — mưa rào
Tuổi xung
Bính Thìn, Giáp Thìn, Bính Thân, Bính Dần

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Hạ: Hung lại gặp Hung, nên tránh việc lớn. Sao tốt: Nguyệt Đức, Thiên Đức. Sao xấu: Nguyệt Phá.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Phá

Xấu cho mọi việc, riêng chữa bệnh, dỡ nhà cũ, phá bỏ đồ cũ là tốt.

Sao Thất (Hỏa) — Tốt

Công danh sự nghiệp tốt; xây dựng, buôn bán đều thuận lợi.

Thần trực ngày: Bạch Hổ

Lịch tháng 4/2081

T2T3T4T5T6T7CN
123224325426527628
72983091/3102113124135
146157168179181019112012
211322142315/32416251726182719
282029213022

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 29/4/2081 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 29 tháng 4 năm 2081 dương lịch là ngày 21 tháng Ba năm Tân Sửu âm lịch, tức ngày Nhâm Tuất, tháng Nhâm Thìn.
Ngày 29/4/2081 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Phá, sao Thất. Nên: Cúng tế, Chữa bệnh, Phá dỡ, Đàm ân, Cứu tế, Giải trừ. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 29/4/2081 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h)