Đại Cát

Lịch âm ngày 11 tháng 4 năm 2097

Thứ Năm, 11/4/2097 dương lịch là ngày 29 tháng Hai năm Đinh Tỵ — ngày Mậu Thìn, tháng Quý Mão.

11/4/2097
DƯƠNG LỊCH11Thứ Năm
Tháng 4/2097
ÂM LỊCH29Tháng Hai (thiếu)
Năm Đinh Tỵ
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Mậu Thìn
Nạp âm
Đại Lâm Mộc
Tháng / Năm
Quý Mão / Đinh Tỵ
Tiết khí
Thanh minh — trời trong sáng
Tuổi xung
Canh Tuất, Bính Tuất

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung thứ: Hung thắng Cát, nên thận trọng. Sao tốt: Tam Hợp, Thiên Ân. Sao xấu: Nguyệt Hình.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Bắc — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Kiến

Tốt cho xuất hành, cưới hỏi. Xấu cho động thổ.

Sao Khuê (Mộc) — Xấu

Nửa tốt nửa xấu: tốt cho phúc lộc, hôn nhân; xấu cho khai trương, động thổ, an táng.

Thần trực ngày: Thanh Long

Ngày 11/4 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 11/4 →

Lịch tháng 4/2097

T2T3T4T5T6T7CN
119220321422523624725
82692710281129121/3132143
1541651761871982092110
22112312241325142615/327162817
29183019

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 11/4/2097 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 11 tháng 4 năm 2097 dương lịch là ngày 29 tháng Hai năm Đinh Tỵ âm lịch, tức ngày Mậu Thìn, tháng Quý Mão.
Ngày 11/4/2097 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Kiến, sao Khuê. Nên: Đàm ân, Cứu tế. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 11/4/2097 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h)