Đại Cát

Lịch âm tháng 3 năm 2097

Tháng 3/2097 dương lịch bắt đầu từ ngày 18/1 âm lịch và kết thúc ngày 18/2 âm lịch (năm Đinh Tỵ).

T2T3T4T5T6T7CN
118219320
4215226237248259261027
112812291330141/2152163174
18519620721822923102411
2512261327142815/2291630173118

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 3/2097

Xem ngày tốt tháng 3/2097

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 3/2097

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/3Thứ Sáu18/1Đinh HợiNgày xấu
2/3Thứ Bảy19/1Mậu TýNgày tốt
3/3Chủ Nhật20/1Kỷ SửuNgày bình thường
4/3Thứ Hai21/1Canh DầnNgày bình thường
5/3Thứ Ba22/1Tân MãoNgày xấu
6/3Thứ Tư23/1Nhâm ThìnNgày bình thường
7/3Thứ Năm24/1Quý TỵNgày tốt
8/3Thứ Sáu25/1Giáp NgọNgày xấu
9/3Thứ Bảy26/1Ất MùiNgày tốt
10/3Chủ Nhật27/1Bính ThânNgày bình thường
11/3Thứ Hai28/1Đinh DậuNgày xấu
12/3Thứ Ba29/1Mậu TuấtNgày bình thường
13/3Thứ Tư30/1Kỷ HợiNgày xấu
14/3Thứ Năm1/2Canh TýNgày bình thường
15/3Thứ Sáu2/2Tân SửuNgày xấu
16/3Thứ Bảy3/2Nhâm DầnNgày tốt
17/3Chủ Nhật4/2Quý MãoNgày tốt
18/3Thứ Hai5/2Giáp ThìnNgày bình thường
19/3Thứ Ba6/2Ất TỵNgày xấu
20/3Thứ Tư7/2Bính NgọNgày bình thường
21/3Thứ Năm8/2Đinh MùiNgày tốt
22/3Thứ Sáu9/2Mậu ThânNgày xấu
23/3Thứ Bảy10/2Kỷ DậuNgày xấu
24/3Chủ Nhật11/2Canh TuấtNgày bình thường
25/3Thứ Hai12/2Tân HợiNgày xấu
26/3Thứ Ba13/2Nhâm TýNgày bình thường
27/3Thứ Tư14/2Quý SửuNgày xấu
28/3Thứ Năm15/2Giáp DầnNgày tốt
29/3Thứ Sáu16/2Ất MãoNgày tốt
30/3Thứ Bảy17/2Bính ThìnNgày bình thường
31/3Chủ Nhật18/2Đinh TỵNgày xấu