Đại Cát

Lịch âm tháng 4 năm 2097

Tháng 4/2097 dương lịch bắt đầu từ ngày 19/2 âm lịch và kết thúc ngày 19/3 âm lịch (năm Đinh Tỵ).

T2T3T4T5T6T7CN
119220321422523624725
82692710281129121/3132143
1541651761871982092110
22112312241325142615/327162817
29183019

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 4/2097

Xem ngày tốt tháng 4/2097

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 4/2097

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/4Thứ Hai19/2Mậu NgọNgày bình thường
2/4Thứ Ba20/2Kỷ MùiNgày tốt
3/4Thứ Tư21/2Canh ThânNgày xấu
4/4Thứ Năm22/2Tân DậuNgày xấu
5/4Thứ Sáu23/2Nhâm TuấtNgày xấu
6/4Thứ Bảy24/2Quý HợiNgày xấu
7/4Chủ Nhật25/2Giáp TýNgày bình thường
8/4Thứ Hai26/2Ất SửuNgày xấu
9/4Thứ Ba27/2Bính DầnNgày tốt
10/4Thứ Tư28/2Đinh MãoNgày tốt
11/4Thứ Năm29/2Mậu ThìnNgày bình thường
12/4Thứ Sáu1/3Kỷ TỵNgày tốt
13/4Thứ Bảy2/3Canh NgọNgày bình thường
14/4Chủ Nhật3/3Tân MùiNgày xấu
15/4Thứ Hai4/3Nhâm ThânNgày bình thường
16/4Thứ Ba5/3Quý DậuNgày tốt
17/4Thứ Tư6/3Giáp TuấtNgày xấu
18/4Thứ Năm7/3Ất HợiNgày tốt
19/4Thứ Sáu8/3Bính TýNgày bình thường
20/4Thứ Bảy9/3Đinh SửuNgày xấu
21/4Chủ Nhật10/3Mậu DầnNgày bình thường
22/4Thứ Hai11/3Kỷ MãoNgày xấu
23/4Thứ Ba12/3Canh ThìnNgày bình thường
24/4Thứ Tư13/3Tân TỵNgày tốt
25/4Thứ Năm14/3Nhâm NgọNgày bình thường
26/4Thứ Sáu15/3Quý MùiNgày xấu
27/4Thứ Bảy16/3Giáp ThânNgày bình thường
28/4Chủ Nhật17/3Ất DậuNgày tốt
29/4Thứ Hai18/3Bính TuấtNgày xấu
30/4Thứ Ba19/3Đinh HợiNgày tốt