Đại Cát

Lịch âm ngày 5 tháng 4 năm 2097

Thứ Sáu, 5/4/2097 dương lịch là ngày 23 tháng Hai năm Đinh Tỵ — ngày Nhâm Tuất, tháng Quý Mão.

5/4/2097
DƯƠNG LỊCH5Thứ Sáu
Tháng 4/2097
ÂM LỊCH23Tháng Hai (thiếu)
Năm Đinh Tỵ
Ngày xấu
Hôm nay
Ngày
Nhâm Tuất
Nạp âm
Đại Hải Thủy
Tháng / Năm
Quý Mão / Đinh Tỵ
Tiết khí
Thanh minh — trời trong sáng
Tuổi xung
Bính Thìn, Giáp Thìn, Bính Thân, Bính Dần

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Hạ: Hung lại gặp Hung, nên tránh việc lớn. Sao tốt: Tuế Đức, Nguyệt Đức, Thiên Đức. Sao xấu: Nguyệt Phá.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Phá

Xấu cho mọi việc, riêng chữa bệnh, dỡ nhà cũ, phá bỏ đồ cũ là tốt.

Sao Ngưu (Kim) — Xấu

Cưới hỏi, kinh doanh bất lợi, hao tổn sức lực và tài sản.

Thần trực ngày: Bạch Hổ

Ngày 5/4 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 5/4 →

Lịch tháng 4/2097

T2T3T4T5T6T7CN
119220321422523624725
82692710281129121/3132143
1541651761871982092110
22112312241325142615/327162817
29183019

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 5/4/2097 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 5 tháng 4 năm 2097 dương lịch là ngày 23 tháng Hai năm Đinh Tỵ âm lịch, tức ngày Nhâm Tuất, tháng Quý Mão.
Ngày 5/4/2097 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu. Trực Phá, sao Ngưu. Nên: Cúng tế, Chữa bệnh, Phá dỡ, Nhập trạch, Đàm ân, Cứu tế. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 5/4/2097 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h)