Đại Cát

Lịch âm ngày 11 tháng 5 năm 1933

Thứ Năm, 11/5/1933 dương lịch là ngày 17 tháng Tư năm Quý Dậu — ngày Đinh Sửu, tháng Đinh Tỵ.

11/5/1933
DƯƠNG LỊCH11Thứ Năm
Tháng 5/1933
ÂM LỊCH17Tháng Tư (thiếu)
Năm Quý Dậu
Ngày tốt · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày
Đinh Sửu
Nạp âm
Giản Hạ Thủy
Tháng / Năm
Đinh Tỵ / Quý Dậu
Tiết khí
Lập hạ — bắt đầu mùa hè
Tuổi xung
Tân Mùi, Kỷ Mùi

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng cát: Cát thắng Hung, theo việc nên làm. Sao tốt: Tam Hợp, Thiên Hỷ. Sao xấu: —.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây — nên tránh.

Trực và sao

Trực Thành

Tốt cho xuất hành, cưới hỏi, khai trương. Xấu cho kiện cáo, tranh chấp.

Sao Đẩu (Mộc) — Tốt

Tốt cho hôn nhân, sinh nở, xây nhà, chăn nuôi, trồng trọt.

Thần trực ngày: Ngọc Đường

Lịch tháng 5/1933

T2T3T4T5T6T7CN
172839410511612713
814915/410161117121813191420
1521162217231824192520262127
22282329241/5252263274285
296307318

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 11/5/1933 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 11 tháng 5 năm 1933 dương lịch là ngày 17 tháng Tư năm Quý Dậu âm lịch, tức ngày Đinh Sửu, tháng Đinh Tỵ.
Ngày 11/5/1933 là ngày tốt hay xấu?
Ngày tốt (hoàng đạo). Trực Thành, sao Đẩu. Nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng, Nhậm chức. Không nên: Không kỵ việc gì.
Giờ hoàng đạo ngày 11/5/1933 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)