Lịch âm ngày 11 tháng 5 năm 1945
Thứ Sáu, 11/5/1945 dương lịch là ngày 30 tháng Ba năm Ất Dậu — ngày Canh Thìn, tháng Canh Thìn.
11/5/1945
DƯƠNG LỊCH11Thứ Sáu
Tháng 5/1945
Tháng 5/1945
ÂM LỊCH30Tháng Ba (đủ)
Năm Ất Dậu
Năm Ất Dậu
Ngày- Canh Thìn
Nạp âm- Bạch Lạp Kim
Tháng / Năm- Canh Thìn / Ất Dậu
Tiết khí- Lập hạ — bắt đầu mùa hè
Tuổi xung- Giáp Tuất, Mậu Tuất, Giáp Thìn
Giờ hoàng đạo (giờ tốt)
Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:
- Dần3h–5h
- Thìn7h–9h
- Tỵ9h–11h
- Thân15h–17h
- Dậu17h–19h
- Hợi21h–23h
Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
- Tý23h–1h
- Sửu1h–3h
- Mão5h–7h
- Ngọ11h–13h
- Mùi13h–15h
- Tuất19h–21h
Việc nên làm
Việc không nên làm
Đánh giá ngày: Trung thứ: Hung thắng Cát, nên thận trọng. Sao tốt: Tuế Đức, Nguyệt Đức, Thiên Ân, Thiên Y, Thời Đức. Sao xấu: Nguyệt Sát.
Hướng xuất hành
Hỷ thần
Tây Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.
Tài thần
Tây Nam — hướng cầu tài lộc.
Hạc thần
Tây — nên tránh.
Trực và sao
Trực Bế
Xấu mọi việc, trừ đắp đê, lấp hố rãnh.
Sao Quỷ (Kim) — Xấu
Bất lợi cho xây nhà, cưới hỏi; riêng mai táng tốt.
Thần trực ngày: Tư Mệnh
Lịch tháng 5/1945
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 120 | 221 | 322 | 423 | 524 | 625 | |
| 726 | 827 | 928 | 1029 | 1130 | 121/4 | 132 |
| 143 | 154 | 165 | 176 | 187 | 198 | 209 |
| 2110 | 2211 | 2312 | 2413 | 2514 | 2615/4 | 2716 |
| 2817 | 2918 | 3019 | 3120 |
Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm
Hỏi đáp
Ngày 11/5/1945 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 11 tháng 5 năm 1945 dương lịch là ngày 30 tháng Ba năm Ất Dậu âm lịch, tức ngày Canh Thìn, tháng Canh Thìn.
Ngày 11/5/1945 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường (hoàng đạo). Trực Bế, sao Quỷ. Nên: Cúng tế, Nhập trạch, Đàm ân, Cứu tế. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 11/5/1945 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h)