Đại Cát

Lịch âm tháng 4 năm 1945

Tháng 4/1945 dương lịch bắt đầu từ ngày 19/2 âm lịch và kết thúc ngày 19/3 âm lịch (năm Ất Dậu).

T2T3T4T5T6T7CN
119
220321422523624725826
92710281129121/3132143154
16517618719820921102211
2312241325142615/3271628172918
3019

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 4/1945

Xem ngày tốt tháng 4/1945

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 4/1945

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/4Chủ Nhật19/2Canh TýNgày bình thường
2/4Thứ Hai20/2Tân SửuNgày xấu
3/4Thứ Ba21/2Nhâm DầnNgày tốt
4/4Thứ Tư22/2Quý MãoNgày tốt
5/4Thứ Năm23/2Giáp ThìnNgày bình thường
6/4Thứ Sáu24/2Ất TỵNgày xấu
7/4Thứ Bảy25/2Bính NgọNgày bình thường
8/4Chủ Nhật26/2Đinh MùiNgày bình thường
9/4Thứ Hai27/2Mậu ThânNgày xấu
10/4Thứ Ba28/2Kỷ DậuNgày tốt
11/4Thứ Tư29/2Canh TuấtNgày xấu
12/4Thứ Năm1/3Tân HợiNgày tốt
13/4Thứ Sáu2/3Nhâm TýNgày bình thường
14/4Thứ Bảy3/3Quý SửuNgày xấu
15/4Chủ Nhật4/3Giáp DầnNgày bình thường
16/4Thứ Hai5/3Ất MãoNgày xấu
17/4Thứ Ba6/3Bính ThìnNgày bình thường
18/4Thứ Tư7/3Đinh TỵNgày tốt
19/4Thứ Năm8/3Mậu NgọNgày bình thường
20/4Thứ Sáu9/3Kỷ MùiNgày xấu
21/4Thứ Bảy10/3Canh ThânNgày xấu
22/4Chủ Nhật11/3Tân DậuNgày xấu
23/4Thứ Hai12/3Nhâm TuấtNgày xấu
24/4Thứ Ba13/3Quý HợiNgày tốt
25/4Thứ Tư14/3Giáp TýNgày bình thường
26/4Thứ Năm15/3Ất SửuNgày xấu
27/4Thứ Sáu16/3Bính DầnNgày bình thường
28/4Thứ Bảy17/3Đinh MãoNgày xấu
29/4Chủ Nhật18/3Mậu ThìnNgày bình thường
30/4Thứ Hai19/3Kỷ TỵNgày tốt