Đại Cát

Lịch âm ngày 20 tháng 5 năm 1945

Chủ Nhật, 20/5/1945 dương lịch là ngày 9 tháng Tư năm Ất Dậu — ngày Kỷ Sửu, tháng Tân Tỵ.

20/5/1945
DƯƠNG LỊCH20Chủ Nhật
Tháng 5/1945
ÂM LỊCH9Tháng Tư (thiếu)
Năm Ất Dậu
Ngày tốt · Hoàng đạo
Hôm nay
Hội Thánh Gióng
Ngày
Kỷ Sửu
Nạp âm
Tích Lịch Hỏa
Tháng / Năm
Tân Tỵ / Ất Dậu
Tiết khí
Lập hạ — bắt đầu mùa hè
Tuổi xung
Đinh Mùi, Ất Mùi

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng cát: Cát thắng Hung, theo việc nên làm. Sao tốt: Tam Hợp, Thiên Hỷ, Tứ Tướng, Nguyệt Ân. Sao xấu: —.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Thành

Tốt cho xuất hành, cưới hỏi, khai trương. Xấu cho kiện cáo, tranh chấp.

Sao Phòng (Thái Dương) — Tốt

Vượng tài sản, ruộng đất; tốt cho xây cất, cưới hỏi.

Thần trực ngày: Ngọc Đường

Ngày 20/5 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 20/5 →

Lịch tháng 5/1945

T2T3T4T5T6T7CN
120221322423524625
72682792810291130121/4132
143154165176187198209
211022112312241325142615/42716
2817291830193120

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 20/5/1945 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 20 tháng 5 năm 1945 dương lịch là ngày 9 tháng Tư năm Ất Dậu âm lịch, tức ngày Kỷ Sửu, tháng Tân Tỵ.
Ngày 20/5/1945 là ngày tốt hay xấu?
Ngày tốt (hoàng đạo). Trực Thành, sao Phòng. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng. Không nên: Không kỵ việc gì.
Giờ hoàng đạo ngày 20/5/1945 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)