Đại Cát

Lịch âm ngày 6 tháng 5 năm 1945

Chủ Nhật, 6/5/1945 dương lịch là ngày 25 tháng Ba năm Ất Dậu — ngày Ất Hợi, tháng Canh Thìn.

6/5/1945
DƯƠNG LỊCH6Chủ Nhật
Tháng 5/1945
ÂM LỊCH25Tháng Ba (đủ)
Năm Ất Dậu
Ngày xấu · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày
Ất Hợi
Nạp âm
Sơn Đầu Hỏa
Tháng / Năm
Canh Thìn / Ất Dậu
Tiết khí
Lập hạ — bắt đầu mùa hè
Tuổi xung
Quý Tỵ, Tân Tỵ, Tân Hợi

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Tỵ9h–11h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Hạ: Hung lại gặp Hung, nên tránh việc lớn. Sao tốt: Tuế Đức Hợp, Nguyệt Đức Hợp. Sao xấu: Nguyệt Phá, Vãng Vong, Trùng Nhật.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Phá

Xấu cho mọi việc, riêng chữa bệnh, dỡ nhà cũ, phá bỏ đồ cũ là tốt.

Sao Mão (Thái Dương) — Xấu

Xây dựng, chăn nuôi đều xấu, bất lợi công danh, cưới hỏi.

Thần trực ngày: Thiên Đức

Lịch tháng 5/1945

T2T3T4T5T6T7CN
120221322423524625
72682792810291130121/4132
143154165176187198209
211022112312241325142615/42716
2817291830193120

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 6/5/1945 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 6 tháng 5 năm 1945 dương lịch là ngày 25 tháng Ba năm Ất Dậu âm lịch, tức ngày Ất Hợi, tháng Canh Thìn.
Ngày 6/5/1945 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hoàng đạo). Trực Phá, sao Mão. Nên: Cúng tế, Phá dỡ, Nhập trạch, Đàm ân, Cứu tế, Giải trừ. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 6/5/1945 là giờ nào?
Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)